primrose path

primrose path

A young couple strolls down a primrose path in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Con đường hoa anh thảoẩn dụ chỉ một cuộc sống dễ dãi, đầy thú vui khoái lạc, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc sự suy đồi đạo đức. Cụm từ này bắt nguồn từ vở kịch Hamlet của Shakespeare, nơi tượng trưng cho con đường cám dỗ dễ đi nhưng nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người trẻ bị cám dỗ bởi con đường hoa anh thảo của tiền bạc dễ dàng xe hơi tốc độ.)
  • (Anh ta chọn con đường hoa anh thảo của thú vui thay vì làm việc chăm chỉ, nhanh chóng thấy mình mắc nợ.)
  • (Cuốn tiểu thuyết cảnh báo về con đường hoa anh thảo của sự lừa dối phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead someone down the primrose path": dẫn dắt ai đó vào con đường cám dỗ, thường với ý đồ xấu.

    • The con artist led his victims down the primrose path with promises of quick riches. (Kẻ lừa đảo đã dẫn dắt nạn nhân vào con đường hoa anh thảo bằng những lời hứa giàu sang nhanh chóng.)
  • "primrose path to ruin": con đường hoa anh thảo dẫn đến sự hủy hoại.

    • Addiction is a primrose path to ruin for many people. (Nghiện ngập con đường hoa anh thảo dẫn đến sự hủy hoại đối với nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Primrose (danh từ): hoa anh thảoloài hoa biểu tượng cho sự mong manh, dễ tàn.
  • Path (danh từ): con đường, lối đi.
Từ đồng nghĩa
  • Easy road: con đường dễ dãi.
  • Life of pleasure: cuộc sống hưởng lạc.
  • Broad road to destruction: con đường rộng dẫn đến hủy diệt ( nguồn gốc từ Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Lead astray: dẫn lạc lối. - Bad friends can lead you astray down the primrose path. (Bạn xấu có thể dẫn bạn lạc lối xuống con đường hoa anh thảo.)

Thành ngữ liên quan
  • The primrose path of dalliance: con đường hoa anh thảo của sự vui đùamột biến thể từ , nhấn mạnh khía cạnh giải trí phù phiếm.
  • Gild the lily: tô điểm thêm cho thứ vốn đã đẹp (trái ngược với sự cám dỗ của primrose path).